Angle
Lệnh angle đo góc nội tại tại đỉnh được tạo bởi hai đoạn thẳng qua ba điểm bấm. Kết quả — luôn nằm trong khoảng 0° đến 180° — được hiển thị trong terminal với 4 chữ số thập phân. Đây là một trong ba lệnh đo lường — Distance đo độ dài đường thẳng, và Area đo diện tích và chu vi của một đa giác.
Cấu Trúc Phép Đo Góc
● điểm đầu tiên (cuối của tia thứ nhất)
\
\ xem trước tia thứ nhất
\
● đỉnh (bước 3)
/
/ xem trước tia thứ hai (theo con trỏ)
/
● điểm thứ ba → terminal: "Angle: 45.0000°"
- Điểm đầu tiên — một đầu của góc (bước 2).
- Đỉnh — góc được đo tại đây (bước 3).
- Điểm thứ ba — đầu kia của góc (bước 4).
Đo Góc
- Nhập
angletrong terminal hoặc bấm nút Angle trên thanh công cụ. - Bấm điểm đầu tiên — một đầu của góc. Hoặc nhập
X,Yvà nhấn Enter cho tọa độ chính xác. - Bấm đỉnh — góc nơi hai cánh gặp nhau. Nhập tọa độ cũng được.
- Bấm điểm thứ ba — đầu cánh thứ hai. Nhập tọa độ cũng được. Đặt điểm này in kết quả.
- Bấm lại (tùy chọn) để bắt đầu phép đo mới từ điểm bấm đó làm điểm đầu tiên mới.
Quy Ước Góc Nội Tại
Lệnh tính góc bằng tích vô hướng của hai tia từ đỉnh:
- Luôn là nội tại: kết quả là góc nhỏ hơn, từ 0° đến 180°.
- Thứ tự bấm các điểm đầu không ảnh hưởng đến kết quả — chỉ vị trí đỉnh mới quan trọng.
- Các điểm thẳng hàng (cả ba trên một đường) trả về 0° hoặc 180°.
Nối Tiếp Các Phép Đo
Sau khi kết quả xuất hiện, bấm ngay lập tức bắt đầu phép đo tiếp theo — điểm bấm trở thành điểm đầu tiên mới. Lệnh không tự thoát cho đến khi bạn nhấn Escape.
Angle vs Distance
| Angle | Distance | |
|---|---|---|
| Đo gì | Góc nội tại tại đỉnh | Độ dài đường thẳng |
| Số lần bấm | 3 | 2 |
| Định dạng kết quả | 45.0000° | 12.3456 (đơn vị) |
| Xem trước trên canvas | Hai đường từ đỉnh đến hai đầu | Đường từ điểm đầu đến con trỏ |
| Tốt nhất cho | Góc mở giữa hai đặc điểm | Chiều dài khoảng hở hoặc đoạn |
Nhập Tọa Độ
Thay vì bấm, nhập vị trí chính xác cho bất kỳ trong ba điểm:
- Nhập giá trị X.
- Nhấn
,— terminal hiển thị[X], [Y{con trỏ}]. - Nhập giá trị Y.
- Nhấn Enter để xác nhận.
Tham Khảo Phím Tắt
| Phím | Hành Động |
|---|---|
0–9, ., - | Bắt đầu nhập tọa độ X |
, | Khóa X và chuyển sang nhập Y |
Backspace | Xóa ký tự cuối cùng đã nhập |
Enter | Xác nhận tọa độ đã nhập |
Escape | Hủy và đặt lại về bước 2 |
Lưu Ý
- Kết quả chỉ được hiển thị trong terminal — không có gì được thêm vào bản vẽ.
- Độ chính xác luôn là 4 chữ số thập phân theo độ.